Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() GBV Capital | 2 | 1 | |||||
![]() New Enterprise Associates (NEA) | 2 | 1 | |||||
![]() Pluto Digital Assets | 3 | 1 | |||||
![]() Mantis VC | 3 | 1 | |||||
![]() PTC Crypto | 3 | 1 | |||||
![]() K5 Global | 4 | 1 | |||||
![]() iAngels Technologies | 4 | 1 | |||||
![]() Finova Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Banter Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Marcy Venture Partners | 4 | 1 | |||||
![]() Time Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Electric Feel Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Stardust Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Shima Capital | 1 | ||||||
![]() Ashton Kutcher | 1 | ||||||
![]() Efficient Frontier | 1 | ||||||
![]() Coti | 1 | ||||||
![]() Jaron Varsano | 1 | ||||||
![]() Diplo | 1 | ||||||
![]() Paris Hilton | 1 |






















