Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 2 | |||||
![]() Anirudh Pai | 2 | ||||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Variant | 2 | 1 | |||||
![]() Union Square Ventures (USV) | 2 | 1 | |||||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | |||||
![]() ConsenSys Mesh | 3 | 1 | |||||
![]() Kosmos Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Compound VC | 3 | 1 | |||||
![]() Initialized Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Justin Kan | 3 | 1 | |||||
![]() Haun Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() OrangeDAO | 1 | ||||||
![]() Mahin Gupta | 1 | ||||||
![]() Gnosis | 1 | ||||||
![]() William Hockey | 1 | ||||||
![]() Zhuoxun Yin | 1 | ||||||
![]() Serum | 1 |
























