Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() LD Capital | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Cogitent Ventures | 4 | 2 | 0 | ||||
![]() OWC | 4 | 2 | 0 | #API+5 | Seed | #Sweden + 1 | $ 3-10M |
![]() Near Foundation | 2 | 0 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Arrington Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Merit Circle | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Distributed Global | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() CMT Digital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() ExNetwork Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Lemniscap | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Maven Capital | 1 | 0 |
























