Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() seedcamp | 4 | 5 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 4 | |||||
![]() Makers Fund | 3 | 3 | |||||
![]() NFX | 4 | 3 | |||||
![]() Novator | 4 | 3 | |||||
![]() Fabric Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | |||||
![]() Creandum | 4 | 2 | |||||
![]() Index Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Northzone | 4 | 2 | |||||
![]() Francesco Simoneschi | 2 | ||||||
![]() Taavet Hinrikus | 2 | ||||||
![]() Balderton Capital | 3 | 1 | |||||
![]() OpenSea | 3 | 1 | |||||
![]() Kleiner Perkins | 3 | 1 | |||||
![]() Diogo Mónica | 3 | 1 | |||||
![]() Semantic Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() AlleyCorp | 4 | 1 | |||||
![]() Palumni VC | 5 | 1 | |||||
![]() Cozomo de Medici | 1 |
























