Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NYDIG | 4 | 3 | 0 | #Custody+1 | Series B +2 | #United States | $ 3-10M |
![]() TVP (Trammell Venture Partners) | 4 | 3 | 0 | #Lending+1 | Seed +2 | #United States | $ 3-10M |
![]() Stronghold Resource Partners | 3 | 2 | 0 | #Custody+1 | Series A +1 | #United States | $ 3-10M |
![]() Starting Line | 4 | 2 | 0 | #Lending+1 | Seed +1 | #United States | $ 3-10M |
![]() Highland Capital Partners | 2 | 1 | 0 | #Custody+1 | Series B | #United States | |
![]() Valor Equity Partners | 3 | 1 | 0 | #Lending+1 | Series B | #United States | |
![]() Capital Factory | 3 | 1 | 0 | #Lending+1 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Stone Ridge Asset Management | 3 | 1 | 0 | #Lending+1 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Ten31 | 4 | 1 | 0 | #Custody+1 | Series A | #United States | $ 20-50M |











