Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Accel | 2 | 2 | |||||
![]() WndrCo Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Greycroft | 3 | 2 | |||||
![]() Crosslink Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Stripe | 2 | ||||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Paul Veradittakit | 1 | 1 | |||||
![]() Tiger Global Management | 2 | 1 | |||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | |||||
![]() Penny Jar Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Mantis VC | 3 | 1 | |||||
![]() Scott Belsky | 3 | 1 | |||||
![]() Double Down | 4 | 1 | |||||
![]() DG Daiwa Ventures (DGDV) | 4 | 1 | |||||
![]() Soma Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Mayfield | 4 | 1 | |||||
![]() Coatue Management | 5 | 1 | |||||
![]() SignalFire | 5 | 1 | |||||
![]() Dapper Labs | 1 | ||||||
![]() Roham Gharegozlou | 1 |
























