Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() AU21 Capital | 3 | 5 | |||||
![]() DFG | 5 | 5 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 4 | |||||
![]() CMS Holdings | 2 | 3 | |||||
![]() NGC Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() Candaq | 4 | 3 | |||||
![]() Divergence Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Krypital Group | 3 | 2 | |||||
![]() Spark Digital Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Axia8 Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 2 | |||||
![]() Blocksync Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Cabin VC | 4 | 2 | |||||
![]() Digital Renaissance | 4 | 2 | |||||
![]() Original Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Lancer Capital | 3 | 1 | |||||
![]() YBB Foundation | 3 | 1 | |||||
![]() Altonomy | 3 | 1 | |||||
![]() Free Company | 3 | 1 | |||||
![]() Illusionist Group | 3 | 1 |
























