Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fabric Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Volt Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Skyfall Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Sparq | 4 | 1 | |||||
![]() BlockRock Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Julien Bouteloup | 1 | ||||||
![]() Aleksander Larsen | 1 | ||||||
![]() Eric Conner | 1 | ||||||
![]() Ana Andrianova | 1 | ||||||
![]() Sergei Chan | 1 | ||||||
![]() Spencer Noon | 1 | ||||||
![]() Thuc Tuan Hoang | 1 | ||||||
![]() Nisa Amoils | 1 | ||||||
![]() Nikolai Heum | 1 | ||||||
![]() Kevin Hu | 1 | ||||||
![]() Henrik Langeland | 1 | ||||||
![]() Anthony Yoon | 1 | ||||||
![]() Christian Printzell Halvorsen | 1 |





















