Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() IDG Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | |||||
![]() Jump Crypto | 2 | 1 | |||||
![]() Gemini | 3 | 1 | |||||
![]() RRE Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Camp One Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Gaingels | 4 | 1 | |||||
![]() Gradient Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Portage Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Fin Capital | 4 | 1 | |||||
![]() CME Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Hinge Capital | 4 | 1 | |||||
![]() CRCM Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Avant Global | 4 | 1 | |||||
![]() AME Cloud Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Route 66 Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Thirdstream Partners | 4 | 1 | |||||
![]() Seagate Technology | 4 | 1 | |||||
![]() Discovery Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Inovia Capital | 5 | 1 |






















