Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Galaxy | 1 | 1 | |||||
![]() CMT Digital | 2 | 1 | |||||
![]() 6th Man Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 1 | |||||
![]() Penny Jar Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Canonical Crypto | 3 | 1 | |||||
![]() Hard Yaka | 3 | 1 | |||||
![]() Gaingels | 4 | 1 | |||||
![]() Antalpha Global | 4 | 1 | |||||
![]() New Form Capital | 4 | 1 | |||||
![]() NxGen | 4 | 1 | |||||
![]() Upfront Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Decasonic | 4 | 1 | |||||
![]() Malibu Point Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Osage Venture Partners | 4 | 1 | |||||
![]() Dapper Labs | 1 | ||||||
![]() Shima Capital | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 | ||||||
![]() Mark Cuban | 1 | ||||||
![]() Patricio Worthalter | 1 |























