Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Seagate Technology | 4 | 3 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | |||||
![]() Accenture | 3 | 2 | |||||
![]() Santander | 4 | 2 | |||||
![]() SBI Investment | 3 | 1 | |||||
![]() RRE Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Citi Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() IDG Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Tappan Hill Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Verizon Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Mouro Capital | 4 | 1 | |||||
![]() ASX Limited | 4 | 1 | |||||
![]() Deutsche Borse | 4 | 1 | |||||
![]() Broadridge | 4 | 1 | |||||
![]() BNP Paribas | 4 | 1 | |||||
![]() DTCC | 4 | 1 | |||||
![]() PNC | 4 | 1 | |||||
![]() Intel Capital | 1 | ||||||
![]() SCB 10X | 1 | ||||||
![]() ABN AMRO | 1 |























