Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Boost VC | 2 | 1 | 0 | #Carbon Credit+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() Slow Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Alumni Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() OVO Fund | 3 | 1 | 0 | #Marketplace+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() UpHonest Capital | 3 | 1 | 0 | #Collectibles+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() CRV | 4 | 1 | 0 | #Marketplace+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() Offline Ventures | 4 | 1 | 0 | #Carbon Credit | #Germany | $ 3-10M | |
![]() Chaos Ventures | 4 | 1 | 0 | #Marketplace+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() Genius Fund | 4 | 1 | 0 | #Carbon Credit+2 | #United States | $ 1-3M | |
![]() Obvious Ventures | 4 | 1 | 0 | #Carbon Credit | #Germany | $ 3-10M | |
![]() Inflection | 5 | 1 | 0 | #Carbon Credit | #Germany | $ 3-10M |














