Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | |||||
![]() Boost VC | 2 | 1 | |||||
![]() Draper Dragon | 2 | 1 | |||||
![]() Draper Associates | 2 | 1 | |||||
![]() VaynerFund | 3 | 1 | |||||
![]() 50T Funds | 3 | 1 | |||||
![]() True Global Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Korelya Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Cathay Innovation | 3 | 1 | |||||
![]() Morgan Creek Digital | 4 | 1 | |||||
![]() FirstMark | 4 | 1 | |||||
![]() Cathay Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Draper Esprit | 4 | 1 | |||||
![]() DFG | 5 | 1 | |||||
![]() Cite Gestion | 1 |
















