Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Seven Seven Six | 2 | 1 | |||||
![]() Apollo Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Shrug Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Breyer Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Vibe Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Hyperguap | 5 | 1 | |||||
![]() Naval Ravikant | 1 | ||||||
![]() Kevin Durant | 1 | ||||||
![]() Packy McCormick | 1 | ||||||
![]() Julian Shapiro | 1 | ||||||
![]() Todd Goldberg | 1 | ||||||
![]() Rahul Vohra | 1 | ||||||
![]() Larry Fitzgerald | 1 | ||||||
![]() Kelvin Beachum Jr. | 1 | ||||||
![]() Jeff Fagnan | 1 | ||||||
![]() Alex Morgan | 1 | ||||||
![]() Marlon Humphrey | 1 | ||||||
![]() Giannis Antetokounmpo | 1 | ||||||
![]() Tom Brady | 1 |




















