Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() First Round Capital | 3 | 1 | 0 | #Advertising+1 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Nyca Partners | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Working Capital Fund | 4 | 1 | 0 | #United Kingdom | $ 3-10M | ||
![]() Nordic Eye Venture Capital | 4 | 1 | 0 | #United Kingdom | $ 3-10M | ||
![]() Tessera Capital Partners | 4 | 1 | 0 | #Payments+1 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Peter Gabriel | 1 | 0 | #United Kingdom | $ 3-10M | |||
![]() Nicolas Cary | 1 | 0 | #United Kingdom | $ 3-10M | |||
![]() Jon Reynolds | 1 | 0 | #United Kingdom | $ 3-10M | |||
![]() Auren Hoffman | 1 | 0 | #Advertising+1 | Seed | #United States | $ 3-10M | |
![]() Tod Sacerdoti | 1 | 0 | #Advertising+1 | Seed | #United States | $ 3-10M |













