Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Nabais Capital | 4 | 2 | 0 | #Decentralized App...+2 | Seed | #Canada + 1 | |
![]() KuCoin Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Moonwhale Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Lotus Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() DuckDAO | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Brotherhood | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Loopring | 3 | 1 | 0 | Seed | #Canada | $ 1-3M | |
![]() LD Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Alphabit | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Halvings Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() YM Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() D64 Ventures | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() SPEC Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Altvest | 4 | 1 | 0 | #Decentralized App...+2 | #United Kingdom | ||
![]() Spicy Capital | 4 | 1 | 0 |



















