Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() HashKey Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() ABCDE | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+1 | Pre-series A | #United States | $ 10-20M |
![]() Web3.com Ventures | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+1 | Pre-series A | #United States | $ 10-20M |
![]() Matrix Partners | 4 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+1 | Pre-series A | #United States | $ 10-20M |
![]() IDG Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() CoinSwitch | 4 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+1 | Pre-series A | #United States | $ 10-20M |
![]() Primal Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() VivCourt Trading | 4 | 1 | 0 | $ 10-20M | |||
![]() Epoch Capital | 4 | 1 | 0 | $ 10-20M | |||
![]() Trovio Group | 4 | 1 | 0 | $ 10-20M |















