Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() VBC Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() Poolz Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() x21 Digital | 3 | 2 | |||||
![]() BSCStation | 4 | 2 | |||||
![]() Alpha Moon Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Oddiyana Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Krypital Group | 3 | 1 | |||||
![]() Axia8 Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Kyber Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Faculty Group | 3 | 1 | |||||
![]() CoinLab | 4 | 1 | |||||
![]() Hafen Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() OIG Investment Group | 4 | 1 | |||||
![]() Dreamboat Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Gains Associates | 4 | 1 | |||||
![]() Everse Capital | 4 | 1 | |||||
![]() DCI Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Cryptoiz Research | 4 | 1 | |||||
![]() MG Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Kardia Ventures | 1 |























