Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() HTX Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | |||||
![]() Hustle Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Ryan Selkis | 3 | 1 | |||||
![]() Weekend Fund | 3 | 1 | |||||
![]() DAOL Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Red Beard Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Mischief | 4 | 1 | |||||
![]() Ruttenberg Gordon Investments | 4 | 1 | |||||
![]() Mistry Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Survam Partners | 5 | 1 | |||||
![]() Alchemy | 1 | ||||||
![]() Jeff Zirlin | 1 | ||||||
![]() Trevor McFedries | 1 | ||||||
![]() James Beshara | 1 | ||||||
![]() Gary Vaynerchuk | 1 |






















