Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Maelstrom | 3 | 3 | |||||
![]() Merit Circle | 3 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 2 | |||||
![]() Alex Svanevik | 1 | 2 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 2 | |||||
![]() DWF Labs | 2 | 2 | |||||
![]() DeFiance Capital | 2 | 2 | |||||
![]() Breed VC | 3 | 2 | |||||
![]() Selini Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Bankless Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Public Works | 5 | 2 | |||||
![]() Presto Labs | 2 | ||||||
![]() gmoney | 2 | ||||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Magnus Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Zee Prime Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Shima Capital | 1 |
























