Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Sfermion | 2 | 1 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | |||||
![]() Greenfield Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Figment Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() Sound Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Koji Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Mysten Labs | 1 | ||||||
![]() Zhuoxun Yin | 1 | ||||||
![]() DCF God | 1 | ||||||
![]() Benny Giang | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 | ||||||
![]() Mr. Block | 1 | ||||||
![]() Trevor McFedries | 1 | ||||||
![]() Ashton Kutcher | 1 | ||||||
![]() Quantstamp | 1 |






















