Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() CMS Holdings | 2 | 9 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 9 | |||||
![]() NGC Ventures | 3 | 8 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 7 | |||||
![]() Shima Capital | 7 | ||||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 5 | |||||
![]() GBV Capital | 2 | 5 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 4 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 4 | |||||
![]() Lotus Capital | 3 | 4 | |||||
![]() SevenX Ventures | 3 | 4 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 4 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 4 | |||||
![]() Youbi Capital | 3 | 4 | |||||
![]() Zonff Partners | 4 | 4 | |||||
![]() PAKA | 4 | ||||||
![]() Pantera Capital | 1 | 3 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 3 | |||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() Hash Global | 4 | 3 |
























