Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Red Beard Ventures | 4 | 3 | |||||
![]() Tiger Global Management | 2 | 2 | |||||
![]() Courtside Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Slow Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Polygon Studios | 2 | 1 | |||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | |||||
![]() LG Technology Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() Kingsway Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | |||||
![]() Alumni Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Sound Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() VaynerFund | 3 | 1 | |||||
![]() Double Down | 4 | 1 | |||||
![]() Boldstart Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Plug and Play | 4 | 1 | |||||
![]() Liberty City Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Global Founders Capital | 5 | 1 | |||||
![]() SoftBank | 1 | ||||||
![]() Com2uS | 1 |
























