Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() The Spartan Group | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Derek Yoo | 2 | 0 | #Governance+5 | Strategic +1 | #Singapore + 1 | $ 3-10M | |
![]() GBV Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() CMS Holdings | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Republic | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Ascensive Assets | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() ParaFi Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() GSR | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Blizzard Fund | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() AngelDAO | 3 | 1 | 0 | #Margin Trading+3 | Seed | #Portugal | $ 3-10M |
![]() Advanced Blockchain | 3 | 1 | 0 | #Margin Trading+3 | Seed | #Portugal | $ 3-10M |
![]() Figment Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Woodstock Fund | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Kosmos Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Axia8 Ventures | 3 | 1 | 0 | #Cross-Chain+3 | Series A | #Romania | $ 3-10M |
![]() Shima Capital | 1 | 0 |























