Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 6 | 1 | ||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 4 | 0 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() LD Capital | 3 | 3 | 1 | ||||
![]() Dragonfly | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Polygon Studios | 2 | 2 | 0 | #Music+1 | Pre Seed | $ 3-10M | |
![]() GBV Capital | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Bitscale Capital | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() HTX Ventures | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Yolo Investments | 4 | 2 | 0 | #NFT Elements+5 | Seed | #United Kingdom + 1 | $ 3-10M |
![]() YGG SEA | 2 | 0 | #Play to Earn (P2E...+1 | Pre Seed | #Japan | $ 1-3M | |
![]() Sfermion | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() IDEO CoLab Ventures | 2 | 1 | 0 | #Music+1 | Pre Seed | $ 3-10M | |
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() GSR | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Pluto Digital Assets | 3 | 1 | 0 | #Metaverse+4 | #Switzerland | $ 20-50M | |
![]() MV Global | 3 | 1 | 0 |
























