Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 8 | 0 | ||||
![]() Galaxy | 1 | 5 | 0 | ||||
![]() Hack VC | 2 | 5 | 0 | ||||
![]() CoinFund | 2 | 5 | 0 | ||||
![]() Pantera Capital | 1 | 4 | 0 | ||||
![]() Accel | 2 | 4 | 0 | #Artificial Intell... | Series A | $ 20-50M | |
![]() Fenbushi Capital | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Hashed | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Polychain Capital | 1 | 3 | 0 | ||||
![]() Electric Capital | 2 | 3 | 0 | ||||
![]() Amber Group | 2 | 3 | 0 | ||||
![]() Figment Capital | 3 | 3 | 0 | #Synthetic Assets+3 | Seed | $ 3-10M | |
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() CMT Digital | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() CMS Holdings | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Anagram Crypto | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() BBQ Capital | 4 | 2 | 0 | #CEX+2 | Series A +1 | #United States | |
![]() RRE Ventures | 4 | 2 | 1 | #CEX+1 | Seed +1 | #United States | $ 10-20M |
![]() Naval Ravikant | 2 | 0 |
























