Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() AU21 Capital | 3 | 8 | 0 | ||||
![]() MV Global | 3 | 7 | 0 | ||||
![]() x21 Digital | 3 | 7 | 0 | ||||
![]() Protocol Ventures | 3 | 5 | 0 | #Cross-Chain+6 | Seed | #UAE + 3 | $ 3-10M |
![]() ExNetwork Capital | 3 | 5 | 0 | ||||
![]() 4SV | 3 | 5 | 0 | #DEX+5 | Private Token Sale | #Germany | $ 1-3M |
![]() GBV Capital | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Genblock Capital | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Moonwhale Ventures | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() Blocksync Ventures | 3 | 4 | 0 | #Lending+2 | #Norway | $ 1-3M | |
![]() Magnus Capital | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() Alphabit | 4 | 4 | 0 | #Oracle+5 | Private Token Sale | #Germany | $ 1-3M |
![]() NGC Ventures | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() Titans Ventures | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() Rarestone Capital | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() Phoenix VC | 5 | 3 | 0 | #Staking+6 | Strategic +1 | #Hong Kong + 2 | $ 1-3M |
![]() Ascensive Assets | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() GD10 Capital | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Kyros Ventures | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Dutch Crypto Investors | 3 | 2 | 0 |
























