Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitkraft Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() King River Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Zentry | 2 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 1 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | |||||
![]() RockawayX | 2 | 1 | |||||
![]() MH Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Makers Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Play Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() Caballeros Capital | 4 | 1 | |||||
![]() 32-Bit Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Kestrel0x1 | 5 | 1 | |||||
![]() Mask Network | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 |























