Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 2 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 2 | |||||
![]() Bitkraft Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Skycatcher | 4 | 2 | |||||
![]() Dune Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Initial Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Sisu Game Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() CMT Digital | 2 | 1 | |||||
![]() Lightspeed | 2 | 1 | |||||
![]() 6th Man Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Firstminute capital | 4 | 1 | |||||
![]() Liberty City Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Fourth Revolution Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Sterling VC | 4 | 1 | |||||
![]() a41 Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Pirata Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Ready Player DAO | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 | ||||||
![]() Supercell | 1 | ||||||
![]() Spin Master | 1 |
























