Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.55%
Khối lượng 24h$ 64.72B+235.6%
Sự thống trịBTC55.56%-0.63%ETH9.41%-0.59%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MEXC

MEXCLaunchpad

Hạng
2
Từ: 2018
ROI Icon

ROI Hiện tại (6M):

1.51x

ATH ROI Icon

ROI ATH (6M):

3.83x

Number of TGEs Icon

Tổng Số Khởi Động:

64

Total Funds Raised Icon

Tổng Số Tiền Huy Động:

$ 11.45M

MEXC's ATH IEOs

Tên
Giá ATH
Ngày ATH
Giá
% từ ATH
% đến ATH

$ 5,591

29 thg 1

$ 4,154

-25.7%+34.6%

$ 0.3426

1 thg 9, 2025

$ 0.05901

-82.8%+480.7%

$ 2.84

9 thg 10, 2025

$ 0.4432

-84.4%+542.8%

$ 0.008777

14 thg 9, 2025

$ 0.001637

-81.3%+436%

$ 3.70

28 thg 12, 2025

$ 2.58

-30.1%+43%

$ 0.05619

10 thg 11, 2025

$ 0.03421

-39.1%+64.2%

$ 19.84

30 thg 1, 2023

$ 0.6348

-96.8%+3,025%

$ 0.1073

10 thg 10, 2025

$ 0.02484

-76.9%+332%

$ 1.68

28 thg 9, 2025

$ 0.1097

-93.5%+1,439%

$ 0.00…6703

21 thg 5

$ 0.00…2797

-58.3%+139.6%

$ 0.7823

21 thg 6

$ 0.5727

-26.8%+36.6%

$ 14.74

21 thg 9, 2025

$ 0.3036

-97.9%+4,755%

$ 1.53

22 thg 5

$ 0.3002

-80.5%+412.4%

$ 0.04123

14 thg 4

$ 0.03511

-14.8%+17.4%

$ 0.0437

10 thg 9, 2025

$ 0.002521

-94.2%+1,633%

$ 0.05563

22 thg 1

$ 0.009464

-83%+487.8%

$ 0.03886

21 thg 2

$ 0.01477

-62%+163%

$ 0.04161

4 thg 9, 2025

$ 0.01493

-64.1%+178.7%

$ 1.77

15 thg 11, 2021

$ 0.01211

-99.3%+14,583%

$ 0.007533

16 thg 4

$ 0.003953

-47.5%+90.6%

$ 0.04479

21 thg 6, 2025

$ 0.006609

-85.2%+577.7%

$ 0.1008

5 thg 2

$ 0.01554

-84.6%+548.8%

$ 0.1243

15 thg 9, 2025

$ 0.01696

-86.3%+632.6%

$ 0.5885

8 thg 1, 2025

$ 0.01025

-98.3%+5,636%

$ 0.02354

21 thg 4, 2025

$ 0.0004191

-98.2%+5,518%

$ 1.55

28 thg 11, 2021

$ 0.001072

-99.9%+144,760%

$ 0.1205

28 thg 8, 2025

$ 0.006304

-94.8%+1,812%

$ 0.3672

1 thg 8, 2025

$ 0.00003496

-100%+1,050,183%

$ 0.08552

6 thg 8, 2025

$ 0.0001157

-99.9%+73,810%

$ 0.6002

6 thg 6, 2025

$ 0.00002085

-100%+2,877,375%

$ 0.7702

9 thg 5, 2021

$ 0.005982

-99.2%+12,774%

$ 2.26

31 thg 1

$ 0.6096

-73.1%+271.4%

$ 1.28

12 thg 6

$ 0.2379

-81.5%+440.9%

$ 0.01373

25 thg 5

$ 0.001987

-85.5%+591.1%

1 - 34 từ 34

Hiển thị hàng