Về Thala V2
Thala là một giao thức tài chính phi tập trung gốc trên blockchain Aptos. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
11/14
Thị trường Thala V2 đang hoạt động
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOD/USDC | USDC 0.9988 $ 0.9987 | -0.01% -$ 0.00009988 | N/A | N/A | N/A | $ 26.22K MOD 26.25K | 65.9% | |
| THL/MOD | MOD 0.013 $ 0.01298 | -10.3% -$ 0.001499 | N/A | N/A | N/A | $ 8.08K THL 622.50K | 20.3% | |
| amAPT/APT | APT 0.996 $ 0.8463 | -2.46% -$ 0.02511 | N/A | N/A | N/A | $ 2.88K amAPT 3.41K | 7.25% | |
| USDC/USDC | USDC 1.00 $ 1.00 | +0.10% $ 0.001 | N/A | N/A | N/A | $ 1.38K USDC 1.38K | 3.49% | |
| APT/USDC | USDC 0.8515 $ 0.8514 | +0.07% $ 0.0005956 | N/A | N/A | N/A | $ 1.21K APT 1.42K | 3.05% | |
| tAPT/APT | APT 1.17 $ 0.9944 | -0.78% -$ 0.0092 | N/A | N/A | N/A | $ 15.71 tAPT 15.80 | 0.04% |
Thị trường Thala V2 không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOD/USDC | $ 0.9978 | -0.05% -$ 0.0004991 | N/A | N/A | N/A | $ 31.30K MOD 31.37K | 41.7% | |
| USD1/USDC | $ 0.9996 | -0.49% -$ 0.004922 | N/A | N/A | N/A | $ 20.50K USD1 20.51K | 27.3% | |
| WBTC/USDC | $ 68,662 | -0.99% -$ 686.62 | N/A | N/A | N/A | $ 11.24K WBTC 0.1637 | 15% | |
| WBTC/APT | $ 70,082 | +1.26% $ 1,026 | N/A | N/A | N/A | $ 6.98K WBTC 0.0997 | 9.31% | |
| USDC/USDT | $ 1.00 | +0.01% $ 0.0001 | N/A | N/A | N/A | $ 3.99K USDC 3.98K | 5.32% | |
| USDC/APT | $ 0.9989 | +0.23% $ 0.002697 | N/A | N/A | N/A | $ 940.28 USDC 941.25 | 1.25% | |
| WETH/USDC | $ 2,143 | +0.48% $ 10.24 | N/A | N/A | N/A | $ 40.94 WETH 0.0191 | 0.05% | |
| APT/USDC | $ 0.8468 | -0.50% -$ 0.004255 | N/A | N/A | N/A | $ 3.40 APT 4.01 | 0% |
Về Thala V2
Thala là một giao thức tài chính phi tập trung gốc trên blockchain Aptos.










