Về Thala V2
Thala là một giao thức tài chính phi tập trung gốc trên blockchain Aptos. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
10/13
Thị trường Thala V2 đang hoạt động
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOD/USDC | USDC 0.9989 $ 0.9989 | -0.14% -$ 0.0014 | N/A | N/A | N/A | $ 29.68K MOD 29.71K | 58.4% | |
| USDC/USDC | USDC 1.00 $ 1.00 | -0.11% -$ 0.001101 | N/A | N/A | N/A | $ 13.93K USDC 13.93K | 27.4% | |
| THL/MOD | MOD 0.01596 $ 0.01594 | +5.62% $ 0.0008492 | N/A | N/A | N/A | $ 4.88K THL 306.48K | 9.61% | |
| APT/USDC | USDC 1.00 $ 1.00 | +8.81% $ 0.08147 | N/A | N/A | N/A | $ 2.28K APT 2.27K | 4.50% | |
| tAPT/APT | APT 1.14 $ 1.15 | +6.53% $ 0.07035 | N/A | N/A | N/A | $ 33.50 tAPT 28.97 | 0.07% |
Thị trường Thala V2 không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOD/USDC | $ 0.9988 | +0.33% $ 0.003285 | N/A | N/A | N/A | $ 28.92K MOD 28.95K | 35.2% | |
| WBTC/APT | $ 73,596 | +2.96% $ 2,100 | N/A | N/A | N/A | $ 26.87K WBTC 0.3651 | 32.7% | |
| USD1/USDC | $ 0.9987 | +0.24% $ 0.002391 | N/A | N/A | N/A | $ 11.66K USD1 11.67K | 14.2% | |
| WBTC/USDC | $ 73,567 | +2.90% $ 2,073 | N/A | N/A | N/A | $ 11.46K WBTC 0.1558 | 13.9% | |
| USDC/APT | $ 1.00 | +0.11% $ 0.001091 | N/A | N/A | N/A | $ 3.03K USDC 3.03K | 3.70% | |
| USDC/USDT | $ 0.9995 | -0.10% -$ 0.001 | N/A | N/A | N/A | $ 99.20 USDC 99.24 | 0.12% | |
| WETH/USDC | $ 2,294 | +8.94% $ 188.27 | N/A | N/A | N/A | $ 74.10 WETH 0.0323 | 0.09% | |
| APT/USDC | $ 1.00 | +8.78% $ 0.08124 | N/A | N/A | N/A | $ 5.75 APT 5.71 | 0.01% |
Về Thala V2
Thala là một giao thức tài chính phi tập trung gốc trên blockchain Aptos.









