Về Pharaoh V3
Pharaoh V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung trên Avalanche. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
13/14
Thị trường Pharaoh V3 đang hoạt động
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sAVAX/WAVAX | WAVAX 1.25 $ 11.46 | -3.01% -$ 0.039 | N/A | N/A | N/A | $ 167.03K sAVAX 14.57K | 60.7% | |
| stAVAX/WAVAX | WAVAX 1.16 $ 10.63 | -2.96% -$ 0.03557 | N/A | N/A | N/A | $ 90.00K stAVAX 8.46K | 32.7% | |
| p33/WAVAX | WAVAX 0.003491 $ 0.03184 | -3.37% -$ 0.0001217 | N/A | N/A | N/A | $ 10.40K p33 326.77K | 3.78% | |
| PHAR/p33 | p33 0.7692 $ 0.02441 | -2.88% -$ 0.0228 | N/A | N/A | N/A | $ 3.17K PHAR 130.21K | 1.15% | |
| p33/USDC | USDC 0.03136 $ 0.03135 | -2.87% -$ 0.0009266 | N/A | N/A | N/A | $ 2.43K p33 77.55K | 0.88% | |
| XSGD/USDC | USDC 0.7849 $ 0.7847 | +0.11% $ 0.0008624 | N/A | N/A | N/A | $ 1.94K XSGD 2.48K | 0.71% | |
| PHAR/USDC | USDC 0.02401 $ 0.024 | -4.27% -$ 0.00107 | N/A | N/A | N/A | $ 298.34 PHAR 12.42K | 0.11% | |
| WAVAX/USDC | USDC 9.11 $ 9.11 | -2.82% -$ 0.2645 | N/A | N/A | N/A | $ 10.40 WAVAX 1.14 | 0% | |
| FRAX/USDC | USDC 0.9932 $ 0.993 | -0.09% -$ 0.0008946 | N/A | N/A | N/A | $ 1.88 FRAX 1.90 | 0% | |
| WETH.e/WAVAX | WAVAX 239.12 $ 2,180 | -3.22% -$ 7.95 | N/A | N/A | N/A | $ 0.8723 WETH.e 0.0004 | 0% |
Thị trường Pharaoh V3 không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDt/USDC | $ 0.9999 | +0.01% $ 0.0001 | N/A | N/A | N/A | $ 119.56 USDt 119.57 | 100% |
Về Pharaoh V3
Pharaoh V3 là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung trên Avalanche.









