Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.29%
Khối lượng 24h$ 32.80B+0.63%
Sự thống trịBTC56.40%+0.23%ETH9.49%+1.48%
Gas ETH0.32 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Saphyre (ex DragonSwap) logo

Sàn Saphyre (ex DragonSwap)

Sei

DEX

Khối lượng

$ 3,781,232
Ƀ 58.00
24h
7d
30d

Cập nhật: 9 phút trước

Về Saphyre (ex DragonSwap)

DragonSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung trên Sei Network. Thêm

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    8/11

Thị trường Saphyre (ex DragonSwap) đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USD₮0/USDC
USDC 0.9994

$ 0.9991

-0.37%

-$ 0.003711

N/A
N/A
N/A
$ 1.52M

USD₮0 1.52M

40.4%

USDC/WSEI
WSEI 20.04

$ 1.00

-0.38%

-$ 0.07645

N/A
N/A
N/A
$ 805.66K

USDC 802.64K

21.3%

WBTC/WSEI
WSEI 1,282,096

$ 64,208

+0.46%

$ 5,870

N/A
N/A
N/A
$ 779.90K

WBTC 12.14

20.6%

USD₮0/WSEI
WSEI 20.02

$ 1.00

-0.28%

-$ 0.05622

N/A
N/A
N/A
$ 670.43K

USD₮0 668.57K

17.7%

WETH/WSEI
WSEI 35,855

$ 1,795

+2.38%

$ 833.52

N/A
N/A
N/A
$ 574.97

WETH 0.3202

0.02%

USDC/USDC.n
USDC.n 1.00

$ 1.00

+0.03%

$ 0.0003

N/A
N/A
N/A
$ 276.45

USDC 276.26

0.01%

USD₮0/USDC.n
USDC.n 0.9999

$ 1.00

+0.03%

$ 0.0002998

N/A
N/A
N/A
$ 33.12

USD₮0 33.12

0%

iSEI/WSEI
WSEI 0.6507

$ 0.03258

-2.12%

-$ 0.01409

N/A
N/A
N/A
$ 5.15

iSEI 158.30

0%

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Saphyre (ex DragonSwap) không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
WBTC/USDC
USDC 64,123

$ 64,109

+1.09%

$ 691.41

N/A
N/A
N/A
$ 1.05M

WBTC 16.41

100%

WETH/USDC.n
USDC.n 1,791

$ 1,791

+2.16%

$ 37.87

N/A
N/A
N/A
$ 58.22

WETH 0.0325

0.01%

USDC.n/USDT
USDT 1.79

$ 1.78

-0.80%

-$ 0.01444

N/A
N/A
N/A
$ 0.2698

USDC.n 0.1508

0%

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Về Saphyre (ex DragonSwap)

DragonSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung trên Sei Network.