Tiếng Việt
Chi tiết Young

YNG









Báo cáo vấn đề

YoungYNG/EUR Giá
6 Danh sách theo dõi
CeFi
Giá YNG
0.6243
0.95%
($ 0.005856)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.6124$ 0.6259
Chuyển đổi YNG sang
YNGBiểu Đồ Giá YNG đến EUR
-
Thống Kê YNG trong EUR
Lịch sử giá Young (YNG) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Young (YNG) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.560 và thấp nhất € 0.496.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.5457
$ 0.6243
+0.37%
EUR 0.001998
3 thg 7
EUR 0.5437
$ 0.6221
+0.46%
EUR 0.002467
2 thg 7
EUR 0.539
$ 0.6167
+0.31%
EUR 0.001681
1 thg 7
EUR 0.5375
$ 0.6149
+1.20%
EUR 0.006387
30 thg 6
EUR 0.5322
$ 0.6089
-0.23%
EUR -0.001204
29 thg 6
EUR 0.5334
$ 0.6102
+0.21%
EUR 0.001091
28 thg 6
EUR 0.5328
$ 0.6095
+0.27%
EUR 0.001456
Bảng chuyển đổi Young / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Young (YNG) sang EUR hiện là € 0.546 cho 1 YNG. Theo mức này, 10 YNG ≈ € 5.46, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 183.23 YNG, chưa bao gồm phí.
YNG sang EUR
EUR sang YNG
1 YNG=0.5457 EUR
1 EUR=1.83 YNG
2 YNG=1.09 EUR
2 EUR=3.66 YNG
5 YNG=2.72 EUR
5 EUR=9.16 YNG
10 YNG=5.45 EUR
10 EUR=18.32 YNG
25 YNG=13.64 EUR
25 EUR=45.80 YNG
50 YNG=27.28 EUR
50 EUR=91.61 YNG
100 YNG=54.57 EUR
100 EUR=183.22 YNG
1000 YNG=545.77 EUR
1000 EUR=1,832 YNG
Cặp Fiat Young Đang Xu Hướng

$
Young đến USD
1 YNG tương đương $ 0.624

₽
Young đến RUB
1 YNG tương đương ₽ 48.17

₩
Young đến KRW
1 YNG tương đương ₩ 954.56

CN¥
Young đến CNY
1 YNG tương đương CN¥ 4.24

₹
Young đến INR
1 YNG tương đương ₹ 59.45

Rp
Young đến IDR
1 YNG tương đương Rp 11.24K

£
Young đến GBP
1 YNG tương đương £ 0.467

¥
Young đến JPY
1 YNG tương đương ¥ 100.77

₫
Young đến VND
1 YNG tương đương ₫ 16.42K

CA$
Young đến CAD
1 YNG tương đương CA$ 0.887
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Young với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Young (YNG) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Young (YNG) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Young đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-14 với tỷ giá €0.572. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Young trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Young trong Euro (EUR)?
Giá của Young trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Young (YNG) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Young (YNG) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.