Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.20T-3.61%
Khối lượng 24h$ 33.61B-19.2%
Sự thống trịBTC55.92%+0.67%ETH9.38%-0.30%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yoshi.exchange
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yoshi.exchange

Yoshi.exchangeYOSHI/EUR Giá

Giá YOSHI

0.0005163
2.27%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0005163$ 0.0005309

    Chuyển đổi YOSHI sang EUR

    Yoshi.exchange (YOSHI)YOSHI

    Biểu Đồ Giá YOSHI đến EUR

    Thống Kê YOSHI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 200.56K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 200.56K

    Vốn hóa ATH

    $ 291.96M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00003561

    Cung Tối Đa

    YOSHI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    YOSHI 388,435,849

    Cung Lưu Hành

    YOSHI 388.43M

    (38.8% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.18

    17 thg 5, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.000501

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    3.04%

    Lịch sử giá Yoshi.exchange (YOSHI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Yoshi.exchange (YOSHI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00047 và thấp nhất € 0.000444.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.0004531
    $ 0.0005163
    -2.43%
    EUR -0.00001128
    7 thg 7
    EUR 0.0004643
    $ 0.0005292
    -1.01%
    EUR -0.00…4758
    6 thg 7
    EUR 0.0004691
    $ 0.0005346
    -0.22%
    EUR -0.00…1023
    5 thg 7
    EUR 0.0004701
    $ 0.0005357
    +2.00%
    EUR 0.00…924
    4 thg 7
    EUR 0.0004609
    $ 0.0005252
    +0.67%
    EUR 0.00…3054
    3 thg 7
    EUR 0.0004578
    $ 0.0005217
    +1.67%
    EUR 0.00…7506
    2 thg 7
    EUR 0.0004503
    $ 0.0005132
    +0.82%
    EUR 0.00…3666

    Bảng chuyển đổi Yoshi.exchange / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Yoshi.exchange (YOSHI) sang EUR hiện là € 0.000453 cho 1 YOSHI. Theo mức này, 10 YOSHI ≈ € 0.00453, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 220.70K YOSHI, chưa bao gồm phí.

    YOSHI sang EUR
    EUR sang YOSHI
    1 YOSHI=0.000453 EUR
    1 EUR=2,207 YOSHI
    2 YOSHI=0.0009061 EUR
    2 EUR=4,414 YOSHI
    5 YOSHI=0.002265 EUR
    5 EUR=11,035 YOSHI
    10 YOSHI=0.00453 EUR
    10 EUR=22,070 YOSHI
    25 YOSHI=0.01132 EUR
    25 EUR=55,176 YOSHI
    50 YOSHI=0.02265 EUR
    50 EUR=110,352 YOSHI
    100 YOSHI=0.0453 EUR
    100 EUR=220,704 YOSHI
    1000 YOSHI=0.453 EUR
    1000 EUR=2,207,044 YOSHI
    Cặp Fiat Yoshi.exchange Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Yoshi.exchange (YOSHI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Yoshi.exchange (YOSHI) - 0.000453 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Yoshi.exchange với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yoshi.exchange (YOSHI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Yoshi.exchange (YOSHI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Yoshi.exchange đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-05-17 với tỷ giá €1.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yoshi.exchange trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yoshi.exchange trong Euro (EUR)?

    Giá của Yoshi.exchange trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Yoshi.exchange (YOSHI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Yoshi.exchange sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yoshi.exchange bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yoshi.exchange (YOSHI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yoshi.exchange (YOSHI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.