Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+1.96%
Khối lượng 24h$ 39.99B+107.3%
Sự thống trịBTC55.47%-0.33%ETH9.38%-1.38%
Gas ETH0.27 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết XYRO
Open report modal
Báo cáo vấn đề
XYRO

XYROXYRO/EUR Giá

263 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá XYRO

0.0005638
6.25%
(-$ 0.00003757)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004959$ 0.0006113

Chuyển đổi XYRO sang EUR

XYRO (XYRO)XYRO

Biểu Đồ Giá XYRO đến EUR

-

Thống Kê XYRO trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 214.56K

Fully diluted value

FDV

$ 563.87K

Vốn hóa ATH

$ 20.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02212

Cung Tối Đa

XYRO 1,000,000,000

Tổng Cung

XYRO 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

XYRO 380.51M

(38.1% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

XYRO 686.28K

(0.07% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

97.2%

0.03x

Giá IDO

$ 0.02

14 thg 1, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.08305

24 thg 1, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0001199

12 thg 2, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

370.3%

Lịch sử giá XYRO (XYRO) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của XYRO (XYRO) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000608 và thấp nhất € 0.000408.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0004935
$ 0.0005638
-3.91%
EUR -0.00002007
5 thg 7
EUR 0.0005343
$ 0.0006105
+4.49%
EUR 0.00002298
4 thg 7
EUR 0.0005115
$ 0.0005844
+21.1%
EUR 0.00008895
3 thg 7
EUR 0.0004225
$ 0.0004828
-29.6%
EUR -0.0001777
2 thg 7
EUR 0.0006001
$ 0.0006856
+8.63%
EUR 0.0000477
1 thg 7
EUR 0.000548
$ 0.0006261
+4.59%
EUR 0.00002405
30 thg 6
EUR 0.0005239
$ 0.0005986
+3.99%
EUR 0.00002011

Bảng chuyển đổi XYRO / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ XYRO (XYRO) sang EUR hiện là € 0.000494 cho 1 XYRO. Theo mức này, 10 XYRO ≈ € 0.00494, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 202.62K XYRO, chưa bao gồm phí.

XYRO sang EUR
EUR sang XYRO
1 XYRO=0.0004935 EUR
1 EUR=2,026 XYRO
2 XYRO=0.000987 EUR
2 EUR=4,052 XYRO
5 XYRO=0.002467 EUR
5 EUR=10,131 XYRO
10 XYRO=0.004935 EUR
10 EUR=20,262 XYRO
25 XYRO=0.01233 EUR
25 EUR=50,655 XYRO
50 XYRO=0.02467 EUR
50 EUR=101,310 XYRO
100 XYRO=0.04935 EUR
100 EUR=202,620 XYRO
1000 XYRO=0.4935 EUR
1000 EUR=2,026,207 XYRO
Cặp Fiat XYRO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của XYRO (XYRO) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 XYRO (XYRO) - 0.000494 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu XYRO với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu XYRO (XYRO) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà XYRO (XYRO) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

XYRO đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-01-24 với tỷ giá €0.0727. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của XYRO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của XYRO trong Euro (EUR)?

Giá của XYRO trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi XYRO (XYRO) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi XYRO sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng XYRO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của XYRO (XYRO) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho XYRO (XYRO) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.