Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.83%
Khối lượng 24h$ 36.25B-12.8%
Sự thống trịBTC55.99%+0.56%ETH9.41%+0.21%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết xMoney
Open report modal
Báo cáo vấn đề
xMoney

xMoneyMONEY/KRW Giá

Giá MONEY

0.0001043
7.65%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001043$ 0.0001211

    Chuyển đổi MONEY sang KRW

    xMoney (MONEY)MONEY

    Biểu Đồ Giá MONEY đến KRW

    Thống Kê MONEY trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 104.35K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 104.35K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.19M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.009426

    Tổng Cung

    MONEY 999,902,340

    Cung Lưu Hành

    MONEY 999.90M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.001194

    6 thg 3, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0000918

    23 thg 6, 2026


    Từ ATH

    91.3%

    Từ ATL

    13.7%

    Lịch sử giá xMoney (MONEY) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của xMoney (MONEY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.195 và thấp nhất ₩ 0.148.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 0.1577
    $ 0.0001043
    -7.37%
    KRW -0.01254
    7 thg 7
    KRW 0.1703
    $ 0.0001126
    -4.88%
    KRW -0.008748
    6 thg 7
    KRW 0.1791
    $ 0.0001185
    +12.3%
    KRW 0.01963
    5 thg 7
    KRW 0.1595
    $ 0.0001055
    -0.24%
    KRW -0.0003789
    4 thg 7
    KRW 0.1599
    $ 0.0001057
    -7.02%
    KRW -0.01208
    3 thg 7
    KRW 0.1719
    $ 0.0001137
    -1.48%
    KRW -0.002591
    2 thg 7
    KRW 0.1744
    $ 0.0001153
    -7.12%
    KRW -0.01336

    Bảng chuyển đổi xMoney / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ xMoney (MONEY) sang KRW hiện là ₩ 0.158 cho 1 MONEY. Theo mức này, 10 MONEY ≈ ₩ 1.58, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 633.89 MONEY, chưa bao gồm phí.

    MONEY sang KRW
    KRW sang MONEY
    1 MONEY=0.1577 KRW
    1 KRW=6.33 MONEY
    2 MONEY=0.3155 KRW
    2 KRW=12.67 MONEY
    5 MONEY=0.7887 KRW
    5 KRW=31.69 MONEY
    10 MONEY=1.57 KRW
    10 KRW=63.38 MONEY
    25 MONEY=3.94 KRW
    25 KRW=158.47 MONEY
    50 MONEY=7.88 KRW
    50 KRW=316.94 MONEY
    100 MONEY=15.77 KRW
    100 KRW=633.89 MONEY
    1000 MONEY=157.75 KRW
    1000 KRW=6,338 MONEY
    Cặp Fiat xMoney Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của xMoney (MONEY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 xMoney (MONEY) - 0.158 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu xMoney với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu xMoney (MONEY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà xMoney (MONEY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    xMoney đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-06 với tỷ giá ₩1.81. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của xMoney trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của xMoney trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của xMoney trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi xMoney (MONEY) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi xMoney sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng xMoney bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của xMoney (MONEY) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho xMoney (MONEY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.