Tiền tệ37567
Market Cap$ 2.76T+1.21%
Khối lượng 24h$ 41.60B-7.77%
Sự thống trịBTC58.46%-0.48%ETH10.36%-1.49%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết XANA
Open report modalBáo cáo vấn đề
XANA

XANA Giá đến Euro € 0.0000388 XETA/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá XETA

0.00004537
29.3%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003508$ 0.00005098

Chuyển đổi XETA sang Loading...

XANA (XETA)XETA

Biểu Đồ Giá XETA đến EUR

Thống Kê XETA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 226.89K

Fully diluted value

FDV

$ 226.89K

Vốn hóa ATH

$ 98.72M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002769

Cung Tối Đa

XETA 5,000,000,000

Tổng Cung

XETA 5,000,000,000

Cung Lưu Hành

XETA 5.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

XETA 1.28M

(0.03% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

99.5%

0.00x

Giá IDO

$ 0.01

20 thg 7, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.1512

20 thg 7, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.0000166

23 thg 3, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

173.3%

Lịch sử giá XANA (XETA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của XANA (XETA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000059 và thấp nhất € 0.0000248.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 5
EUR 0.00003882
$ 0.00004537
+20.9%
EUR 0.00…6714
4 thg 5
EUR 0.00003211
$ 0.00003753
-10.2%
EUR -0.00…3644
3 thg 5
EUR 0.00003575
$ 0.00004179
+15.3%
EUR 0.00…4737
2 thg 5
EUR 0.00003102
$ 0.00003625
+8.12%
EUR 0.00…2328
1 thg 5
EUR 0.00002869
$ 0.00003353
-4.88%
EUR -0.00…147
30 thg 4
EUR 0.00003016
$ 0.00003525
+5.78%
EUR 0.00…1647
29 thg 4
EUR 0.00002851
$ 0.00003332
-37.5%
EUR -0.0000171

Bảng chuyển đổi XANA / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ XANA (XETA) sang EUR hiện là € 0.0000388 cho 1 XETA. Theo mức này, 10 XETA ≈ € 0.000388, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.58M XETA, chưa bao gồm phí.

XETA sang EUR
EUR sang XETA
1 XETA=0.00003882 EUR
1 EUR=25,754 XETA
2 XETA=0.00007765 EUR
2 EUR=51,508 XETA
5 XETA=0.0001941 EUR
5 EUR=128,770 XETA
10 XETA=0.0003882 EUR
10 EUR=257,540 XETA
25 XETA=0.0009707 EUR
25 EUR=643,851 XETA
50 XETA=0.001941 EUR
50 EUR=1,287,703 XETA
100 XETA=0.003882 EUR
100 EUR=2,575,406 XETA
1000 XETA=0.03882 EUR
1000 EUR=25,754,063 XETA
Cặp Fiat XANA Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của XANA (XETA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 XANA (XETA) - 0.0000388 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu XANA với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu XANA (XETA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà XANA (XETA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

XANA đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-07-20 với tỷ giá €0.129. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của XANA trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của XANA trong Euro (EUR)?

Giá của XANA trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi XANA (XETA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi XANA sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng XANA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của XANA (XETA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho XANA (XETA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.