Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.73%
Khối lượng 24h$ 23.03B+19.4%
Sự thống trịBTC55.48%-0.53%ETH9.41%-0.36%
Gas ETH0.21 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết World Liberty Financial
Open report modal
Báo cáo vấn đề
World Liberty Financial

World Liberty FinancialWLFI/EUR Giá

Hạng: 39

2355 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá WLFI

0.05755
3.86%
(-$ 0.002311)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.05755$ 0.06025

    Chuyển đổi WLFI sang Loading...

    World Liberty Financial (WLFI)WLFI

    Biểu Đồ Giá WLFI đến EUR

    -

    Thống Kê WLFI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.82B

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.75B

    Vốn hóa ATH

    $ 8.05B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01042

    Cung Tối Đa

    WLFI 100,000,000,000

    Tổng Cung

    WLFI 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    WLFI 31.77B

    (31.8% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    42.4%

    0.58x

    Giá IEO

    $ 0.1

    1 thg 9, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3426

    1 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.05165

    2 thg 5, 2026


    Từ ATH

    83.2%

    Từ ATL

    11.4%

    Lịch sử giá World Liberty Financial (WLFI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của World Liberty Financial (WLFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0528 và thấp nhất € 0.0486.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    EUR 0.05047
    $ 0.05764
    -2.08%
    EUR -0.001074
    5 thg 7
    EUR 0.05154
    $ 0.05886
    +1.93%
    EUR 0.0009755
    4 thg 7
    EUR 0.05052
    $ 0.05769
    +1.60%
    EUR 0.0007972
    3 thg 7
    EUR 0.04971
    $ 0.05677
    -2.51%
    EUR -0.001282
    2 thg 7
    EUR 0.05102
    $ 0.05826
    +1.51%
    EUR 0.0007575
    1 thg 7
    EUR 0.05028
    $ 0.05742
    -0.66%
    EUR -0.0003329
    30 thg 6
    EUR 0.05044
    $ 0.0576
    -2.95%
    EUR -0.001532

    Bảng chuyển đổi World Liberty Financial / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ World Liberty Financial (WLFI) sang EUR hiện là € 0.0504 cho 1 WLFI. Theo mức này, 10 WLFI ≈ € 0.504, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.98K WLFI, chưa bao gồm phí.

    WLFI sang EUR
    EUR sang WLFI
    1 WLFI=0.0504 EUR
    1 EUR=19.84 WLFI
    2 WLFI=0.1008 EUR
    2 EUR=39.68 WLFI
    5 WLFI=0.252 EUR
    5 EUR=99.20 WLFI
    10 WLFI=0.504 EUR
    10 EUR=198.40 WLFI
    25 WLFI=1.26 EUR
    25 EUR=496.00 WLFI
    50 WLFI=2.52 EUR
    50 EUR=992.01 WLFI
    100 WLFI=5.04 EUR
    100 EUR=1,984 WLFI
    1000 WLFI=50.40 EUR
    1000 EUR=19,840 WLFI
    Cặp Fiat World Liberty Financial Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của World Liberty Financial (WLFI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 World Liberty Financial (WLFI) - 0.0504 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu World Liberty Financial với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu World Liberty Financial (WLFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà World Liberty Financial (WLFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    World Liberty Financial đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-01 với tỷ giá €0.300. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của World Liberty Financial trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của World Liberty Financial trong Euro (EUR)?

    Giá của World Liberty Financial trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi World Liberty Financial (WLFI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi World Liberty Financial sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng World Liberty Financial bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của World Liberty Financial (WLFI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho World Liberty Financial (WLFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.