Tiền tệ38073
Market Cap$ 2.12T-2.02%
Khối lượng 24h$ 31.48B-15.9%
Sự thống trịBTC55.24%-0.74%ETH8.91%-0.42%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Wicrypt
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Wicrypt

WicryptWNT/EUR Giá

326 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá WNT

0.003289
2.82%
(-$ 0.00009546)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003289$ 0.00374

    Chuyển đổi WNT sang Loading...

    Wicrypt (WNT)WNT

    Biểu Đồ Giá WNT đến EUR

    -

    Thống Kê WNT trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 657.84K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 657.84K

    Vốn hóa ATH

    $ 23.48M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03772

    Cung Tối Đa

    WNT 200,000,000

    Tổng Cung

    WNT 200,000,000

    Cung Lưu Hành

    WNT 200.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    99.1%

    0.01x

    Giá IDO

    $ 0.3761

    3 thg 12, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.5973

    5 thg 1, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0006889

    13 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    377.5%

    Lịch sử giá Wicrypt (WNT) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Wicrypt (WNT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00342 và thấp nhất € 0.0028.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    30 thg 6
    EUR 0.002861
    $ 0.003267
    -3.64%
    EUR -0.000108
    29 thg 6
    EUR 0.002968
    $ 0.003391
    -0.33%
    EUR -0.00…9767
    28 thg 6
    EUR 0.002978
    $ 0.003402
    -3.07%
    EUR -0.00009439
    27 thg 6
    EUR 0.003074
    $ 0.003511
    -0.15%
    EUR -0.00…4699
    26 thg 6
    EUR 0.003078
    $ 0.003516
    +2.68%
    EUR 0.00008021
    25 thg 6
    EUR 0.002998
    $ 0.003424
    -1.60%
    EUR -0.00004883
    24 thg 6
    EUR 0.003047
    $ 0.00348
    -0.37%
    EUR -0.00001143

    Bảng chuyển đổi Wicrypt / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Wicrypt (WNT) sang EUR hiện là € 0.00288 cho 1 WNT. Theo mức này, 10 WNT ≈ € 0.0288, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 34.73K WNT, chưa bao gồm phí.

    WNT sang EUR
    EUR sang WNT
    1 WNT=0.002879 EUR
    1 EUR=347.25 WNT
    2 WNT=0.005759 EUR
    2 EUR=694.50 WNT
    5 WNT=0.01439 EUR
    5 EUR=1,736 WNT
    10 WNT=0.02879 EUR
    10 EUR=3,472 WNT
    25 WNT=0.07199 EUR
    25 EUR=8,681 WNT
    50 WNT=0.1439 EUR
    50 EUR=17,362 WNT
    100 WNT=0.2879 EUR
    100 EUR=34,725 WNT
    1000 WNT=2.87 EUR
    1000 EUR=347,254 WNT
    Cặp Fiat Wicrypt Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Wicrypt (WNT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Wicrypt (WNT) - 0.00288 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Wicrypt với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Wicrypt (WNT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Wicrypt (WNT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Wicrypt đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-01-05 với tỷ giá €0.523. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Wicrypt trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Wicrypt trong Euro (EUR)?

    Giá của Wicrypt trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Wicrypt (WNT) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Wicrypt sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Wicrypt bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Wicrypt (WNT) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Wicrypt (WNT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.