Tiền tệ38323
Market Cap$ 2.28T+0.96%
Khối lượng 24h$ 23.48B+2.48%
Sự thống trịBTC56.72%+0.29%ETH10.10%-0.46%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết World Friendship Cash
World Friendship Cash

World Friendship CashWFCA/EUR Giá

Giá WFCA

0.003316
1.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003185$ 0.004004

Chuyển đổi WFCA sang EUR

World Friendship Cash (WFCA)WFCA

Biểu Đồ Giá WFCA đến EUR

Thống Kê WFCA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 748.15K

Fully diluted value

FDV

$ 3.31M

Vốn hóa ATH

$ 52.53M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02009

Cung Tối Đa

WFCA 1,000,000,000

Tổng Cung

WFCA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

WFCA 225.55M

(22.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.7831

14 thg 2, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.002627

9 thg 7, 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

26.2%

Lịch sử giá World Friendship Cash (WFCA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của World Friendship Cash (WFCA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00423 và thấp nhất € 0.00246.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
EUR 0.002877
$ 0.003316
-2.92%
EUR -0.00008665
30 thg 7
EUR 0.002963
$ 0.003416
-0.55%
EUR -0.00001631
29 thg 7
EUR 0.00298
$ 0.003435
+7.49%
EUR 0.0002076
28 thg 7
EUR 0.002772
$ 0.003196
-6.45%
EUR -0.0001912
27 thg 7
EUR 0.002981
$ 0.003436
+17.8%
EUR 0.0004506
26 thg 7
EUR 0.00253
$ 0.002917
-0.001%
EUR -0.00…3722
25 thg 7
EUR 0.00253
$ 0.002917
-5.20%
EUR -0.0001386

Bảng chuyển đổi World Friendship Cash / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ World Friendship Cash (WFCA) sang EUR hiện là € 0.00288 cho 1 WFCA. Theo mức này, 10 WFCA ≈ € 0.0288, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 34.76K WFCA, chưa bao gồm phí.

WFCA sang EUR
EUR sang WFCA
1 WFCA=0.002877 EUR
1 EUR=347.57 WFCA
2 WFCA=0.005754 EUR
2 EUR=695.15 WFCA
5 WFCA=0.01438 EUR
5 EUR=1,737 WFCA
10 WFCA=0.02877 EUR
10 EUR=3,475 WFCA
25 WFCA=0.07192 EUR
25 EUR=8,689 WFCA
50 WFCA=0.1438 EUR
50 EUR=17,378 WFCA
100 WFCA=0.2877 EUR
100 EUR=34,757 WFCA
1000 WFCA=2.87 EUR
1000 EUR=347,576 WFCA
Cặp Fiat World Friendship Cash Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của World Friendship Cash (WFCA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 World Friendship Cash (WFCA) - 0.00288 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu World Friendship Cash với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu World Friendship Cash (WFCA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà World Friendship Cash (WFCA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

World Friendship Cash đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-02-14 với tỷ giá €0.679. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của World Friendship Cash trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của World Friendship Cash trong Euro (EUR)?

Giá của World Friendship Cash trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi World Friendship Cash (WFCA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi World Friendship Cash sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng World Friendship Cash bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của World Friendship Cash (WFCA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho World Friendship Cash (WFCA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.