Tiền tệ38339
Market Cap$ 2.24T+0.32%
Khối lượng 24h$ 19.18B+26.5%
Sự thống trịBTC56.45%+0.11%ETH9.95%-0.19%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Western Digital (Ondo Tokenized)
Western Digital (Ondo Tokenized)

Western Digital (Ondo Tokenized)WDCON/EUR Giá

Hạng: 1532

Giá WDCON

439.97
7.23%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 506.94$ 557.71

    Chuyển đổi WDCON sang EUR

    Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON)WDCON

    Biểu Đồ Giá WDCON đến EUR

    Thống Kê WDCON trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 545.97K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 545.97K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.10M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1565

    Tổng Cung

    WDCON 1,077

    Cung Lưu Hành

    WDCON 1.07K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 795.51

    22 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 246.43

    31 thg 3, 2026


    Từ ATH

    36.3%

    Từ ATL

    105.7%

    Lịch sử giá Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 495.57 và thấp nhất € 367.76.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    3 thg 8
    EUR 438.52
    $ 505.27
    -9.20%
    EUR -44.41
    2 thg 8
    EUR 482.93
    $ 556.44
    +3.00%
    EUR 14.04
    1 thg 8
    EUR 468.88
    $ 540.26
    +0.23%
    EUR 1.08
    31 thg 7
    EUR 467.93
    $ 539.16
    -3.73%
    EUR -18.10
    30 thg 7
    EUR 486.54
    $ 560.60
    +22.5%
    EUR 89.25
    29 thg 7
    EUR 397.72
    $ 458.27
    -4.83%
    EUR -20.18
    28 thg 7
    EUR 418.00
    $ 481.63
    -1.11%
    EUR -4.70

    Bảng chuyển đổi Western Digital (Ondo Tokenized) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) sang EUR hiện là € 439.97 cho 1 WDCON. Theo mức này, 10 WDCON ≈ € 4.40K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.227 WDCON, chưa bao gồm phí.

    WDCON sang EUR
    EUR sang WDCON
    1 WDCON=439.97 EUR
    1 EUR=0.002272 WDCON
    2 WDCON=879.94 EUR
    2 EUR=0.004545 WDCON
    5 WDCON=2,199 EUR
    5 EUR=0.01136 WDCON
    10 WDCON=4,399 EUR
    10 EUR=0.02272 WDCON
    25 WDCON=10,999 EUR
    25 EUR=0.05682 WDCON
    50 WDCON=21,998 EUR
    50 EUR=0.1136 WDCON
    100 WDCON=43,997 EUR
    100 EUR=0.2272 WDCON
    1000 WDCON=439,970 EUR
    1000 EUR=2.27 WDCON
    Cặp Fiat Western Digital (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) - 439.97 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Western Digital (Ondo Tokenized) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Western Digital (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €690.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Western Digital (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Western Digital (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?

    Giá của Western Digital (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Western Digital (Ondo Tokenized) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Western Digital (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Western Digital (Ondo Tokenized) (WDCON) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.