Tiền tệ38548
Market Cap$ 2.24T-0.19%
Khối lượng 24h$ 20.45B+3.96%
Sự thống trịBTC56.19%-0.10%ETH10.07%+0.15%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Wendy's Co (Derivatives)
Wendy's Co (Derivatives)

Wendy's Co (Derivatives)WEN/KRW Giá

Giá WEN

12,057
0.39%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 8.52$ 8.68

    Chuyển đổi WEN sang KRW

    Wendy's Co (Derivatives) (WEN)WEN

    Biểu Đồ Giá WEN đến KRW

    Thống Kê WEN trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 9.38

    2 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 6.93

    26 thg 7, 2026


    Từ ATH

    9.16%

    Từ ATL

    22.9%

    Lịch sử giá Wendy's Co (Derivatives) (WEN) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Wendy's Co (Derivatives) (WEN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 12.56K và thấp nhất ₩ 10.22K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    KRW 12,058
    $ 8.52
    -1.31%
    KRW -160.28
    13 thg 8
    KRW 12,215
    $ 8.63
    +0.78%
    KRW 95.12
    12 thg 8
    KRW 12,207
    $ 8.63
    +14.9%
    KRW 1,583
    11 thg 8
    KRW 10,624
    $ 7.51
    +3.45%
    KRW 354.12
    10 thg 8
    KRW 10,270
    $ 7.26
    -5.29%
    KRW -574.09
    9 thg 8
    KRW 10,844
    $ 7.66
    +0.52%
    KRW 55.94
    8 thg 8
    KRW 10,787
    $ 7.62
    -0.45%
    KRW -48.55

    Bảng chuyển đổi Wendy's Co (Derivatives) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Wendy's Co (Derivatives) (WEN) sang KRW hiện là ₩ 12.06K cho 1 WEN. Theo mức này, 10 WEN ≈ ₩ 120.57K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00829 WEN, chưa bao gồm phí.

    WEN sang KRW
    KRW sang WEN
    1 WEN=12,056 KRW
    1 KRW=0.00008294 WEN
    2 WEN=24,113 KRW
    2 KRW=0.0001658 WEN
    5 WEN=60,284 KRW
    5 KRW=0.0004147 WEN
    10 WEN=120,568 KRW
    10 KRW=0.0008294 WEN
    25 WEN=301,421 KRW
    25 KRW=0.002073 WEN
    50 WEN=602,843 KRW
    50 KRW=0.004147 WEN
    100 WEN=1,205,687 KRW
    100 KRW=0.008294 WEN
    1000 WEN=12,056,871 KRW
    1000 KRW=0.08294 WEN
    Cặp Fiat Wendy's Co (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Wendy's Co (Derivatives) (WEN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Wendy's Co (Derivatives) (WEN) - 12,057 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Wendy's Co (Derivatives) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Wendy's Co (Derivatives) (WEN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Wendy's Co (Derivatives) (WEN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Wendy's Co (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-02 với tỷ giá ₩13,273. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Wendy's Co (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Wendy's Co (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Wendy's Co (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Wendy's Co (Derivatives) (WEN) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Wendy's Co (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Wendy's Co (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Wendy's Co (Derivatives) (WEN) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Wendy's Co (Derivatives) (WEN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.