Tiền tệ38263
Market Cap$ 2.26T-1.64%
Khối lượng 24h$ 26.18B+5.91%
Sự thống trịBTC56.55%-0.13%ETH9.88%-0.67%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết WAR [OLD]
Open report modal
Báo cáo vấn đề
WAR [OLD]

WAR [OLD]WAR/EUR Giá

Giá WAR

0.0006
1.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00059$ 0.00065

Chuyển đổi WAR sang EUR

WAR [OLD] (WAR)WAR

Biểu Đồ Giá WAR đến EUR

Thống Kê WAR trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 600.00K

Fully diluted value

FDV

$ 600.00K

Vốn hóa ATH

$ 62.53M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002058

Cung Tối Đa

WAR 1,000,000,000

Tổng Cung

WAR 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

WAR 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.06253

6 thg 3, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00036

25 thg 6, 2026


Từ ATH

99%

Từ ATL

66.7%

Lịch sử giá WAR [OLD] (WAR) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của WAR [OLD] (WAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000782 và thấp nhất € 0.00051.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 7
EUR 0.0005273
$ 0.0006
-1.64%
EUR -0.00…8789
23 thg 7
EUR 0.0005713
$ 0.00065
-2.99%
EUR -0.00001757
22 thg 7
EUR 0.0005889
$ 0.00067
+6.35%
EUR 0.00003515
21 thg 7
EUR 0.0005537
$ 0.00063
-27.6%
EUR -0.0002109
20 thg 7
EUR 0.0007647
$ 0.00087
+33.8%
EUR 0.0001933
19 thg 7
EUR 0.0005713
$ 0.00065
+3.17%
EUR 0.00001757
18 thg 7
EUR 0.0005537
$ 0.00063
-21.3%
EUR -0.0001494

Bảng chuyển đổi WAR [OLD] / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ WAR [OLD] (WAR) sang EUR hiện là € 0.000527 cho 1 WAR. Theo mức này, 10 WAR ≈ € 0.00527, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 189.61K WAR, chưa bao gồm phí.

WAR sang EUR
EUR sang WAR
1 WAR=0.0005273 EUR
1 EUR=1,896 WAR
2 WAR=0.001054 EUR
2 EUR=3,792 WAR
5 WAR=0.002636 EUR
5 EUR=9,480 WAR
10 WAR=0.005273 EUR
10 EUR=18,961 WAR
25 WAR=0.01318 EUR
25 EUR=47,403 WAR
50 WAR=0.02636 EUR
50 EUR=94,806 WAR
100 WAR=0.05273 EUR
100 EUR=189,612 WAR
1000 WAR=0.5273 EUR
1000 EUR=1,896,122 WAR
Cặp Fiat WAR [OLD] Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của WAR [OLD] (WAR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 WAR [OLD] (WAR) - 0.000527 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu WAR [OLD] với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WAR [OLD] (WAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà WAR [OLD] (WAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

WAR [OLD] đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-03-06 với tỷ giá €0.055. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WAR [OLD] trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WAR [OLD] trong Euro (EUR)?

Giá của WAR [OLD] trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi WAR [OLD] (WAR) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi WAR [OLD] sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng WAR [OLD] bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WAR [OLD] (WAR) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WAR [OLD] (WAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.