![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/war1769790742634.png)
WAR [OLD] Giá đến Euro € 0.00875 WAR/EURGiá đến {fiatName} {price}
Hạng: 915
Giá WAR
0.0101
22.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.009143$ 0.01342
Chuyển đổi WAR sang
WARBiểu Đồ Giá WAR đến EUR
Thống Kê WAR trong EUR
Lịch sử giá WAR [OLD] (WAR) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của WAR [OLD] (WAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0145 và thấp nhất € 0.00237.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 tháng 03
EUR 0.008752
$ 0.0101
+7.42%
EUR 0.0006045
22 tháng 03
EUR 0.008136
$ 0.009393
-33.3%
EUR -0.00407
21 tháng 03
EUR 0.01186
$ 0.0137
-16.3%
EUR -0.002304
20 tháng 03
EUR 0.0142
$ 0.01639
+418.8%
EUR 0.01146
19 tháng 03
EUR 0.002737
$ 0.00316
-9.20%
EUR -0.0002771
18 tháng 03
EUR 0.002901
$ 0.00335
+5.02%
EUR 0.0001385
17 tháng 03
EUR 0.002763
$ 0.00319
-4.49%
EUR -0.0001299
Bảng chuyển đổi WAR [OLD] / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ WAR [OLD] (WAR) sang EUR hiện là € 0.00875 cho 1 WAR. Theo mức này, 10 WAR ≈ € 0.0875, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 11.42K WAR, chưa bao gồm phí.
WAR sang EUR
EUR sang WAR
1 WAR=0.008752 EUR
1 EUR=114.24 WAR
2 WAR=0.0175 EUR
2 EUR=228.49 WAR
5 WAR=0.04376 EUR
5 EUR=571.24 WAR
10 WAR=0.08752 EUR
10 EUR=1,142 WAR
25 WAR=0.2188 EUR
25 EUR=2,856 WAR
50 WAR=0.4376 EUR
50 EUR=5,712 WAR
100 WAR=0.8752 EUR
100 EUR=11,424 WAR
1000 WAR=8.75 EUR
1000 EUR=114,248 WAR
Cặp Fiat WAR [OLD] Đang Xu Hướng
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
$
WAR [OLD] đến USD
1 WAR tương đương $ 0.0101
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
₽
WAR [OLD] đến RUB
1 WAR tương đương ₽ 0.840
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
₩
WAR [OLD] đến KRW
1 WAR tương đương ₩ 15.27
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
¥
WAR [OLD] đến CNY
1 WAR tương đương ¥ 0.0696
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
₹
WAR [OLD] đến INR
1 WAR tương đương ₹ 0.950
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
Rp
WAR [OLD] đến IDR
1 WAR tương đương Rp 171.54
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
£
WAR [OLD] đến GBP
1 WAR tương đương £ 0.00759
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
¥
WAR [OLD] đến JPY
1 WAR tương đương ¥ 1.61
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
₫
WAR [OLD] đến VND
1 WAR tương đương ₫ 265.88
![WAR [OLD]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.war1769790742634.png)
$
WAR [OLD] đến CAD
1 WAR tương đương $ 0.0139
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu WAR [OLD] với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WAR [OLD] (WAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà WAR [OLD] (WAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
WAR [OLD] đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-03-06 với tỷ giá €0.0542. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WAR [OLD] trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WAR [OLD] trong Euro (EUR)?
Giá của WAR [OLD] trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WAR [OLD] (WAR) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WAR [OLD] (WAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.