Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.29T+0.62%
Khối lượng 24h$ 15.28B+3.21%
Sự thống trịBTC56.57%-0.11%ETH10.06%+1.43%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết WAR (New)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
WAR (New)

WAR (New)WAR/EUR Giá

Giá WAR

0.0005465
7.59%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0005465$ 0.0006593

    Chuyển đổi WAR sang EUR

    WAR (New) (WAR)WAR

    Biểu Đồ Giá WAR đến EUR

    Thống Kê WAR trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 546.50K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 546.50K

    Vốn hóa ATH

    $ 33.14M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06768

    Tổng Cung

    WAR 999,999,631

    Cung Lưu Hành

    WAR 999.99M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.03314

    16 thg 3, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0004443

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    23%

    Lịch sử giá WAR (New) (WAR) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của WAR (New) (WAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000663 và thấp nhất € 0.000482.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 7
    EUR 0.0005261
    $ 0.0005984
    -2.44%
    EUR -0.00001315
    25 thg 7
    EUR 0.0005393
    $ 0.0006134
    +6.60%
    EUR 0.00003336
    24 thg 7
    EUR 0.0005173
    $ 0.0005884
    -6.22%
    EUR -0.00003434
    23 thg 7
    EUR 0.0005517
    $ 0.0006275
    -2.35%
    EUR -0.00001329
    22 thg 7
    EUR 0.0005421
    $ 0.0006166
    +0.66%
    EUR 0.00…3565
    21 thg 7
    EUR 0.0005333
    $ 0.0006065
    -8.71%
    EUR -0.0000509
    20 thg 7
    EUR 0.000585
    $ 0.0006654
    +10.3%
    EUR 0.00005448

    Bảng chuyển đổi WAR (New) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ WAR (New) (WAR) sang EUR hiện là € 0.00048 cho 1 WAR. Theo mức này, 10 WAR ≈ € 0.0048, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 208.12K WAR, chưa bao gồm phí.

    WAR sang EUR
    EUR sang WAR
    1 WAR=0.0004804 EUR
    1 EUR=2,081 WAR
    2 WAR=0.0009609 EUR
    2 EUR=4,162 WAR
    5 WAR=0.002402 EUR
    5 EUR=10,406 WAR
    10 WAR=0.004804 EUR
    10 EUR=20,812 WAR
    25 WAR=0.01201 EUR
    25 EUR=52,030 WAR
    50 WAR=0.02402 EUR
    50 EUR=104,060 WAR
    100 WAR=0.04804 EUR
    100 EUR=208,121 WAR
    1000 WAR=0.4804 EUR
    1000 EUR=2,081,218 WAR
    Cặp Fiat WAR (New) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của WAR (New) (WAR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 WAR (New) (WAR) - 0.00048 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu WAR (New) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu WAR (New) (WAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà WAR (New) (WAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    WAR (New) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-03-16 với tỷ giá €0.0291. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của WAR (New) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của WAR (New) trong Euro (EUR)?

    Giá của WAR (New) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi WAR (New) (WAR) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi WAR (New) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng WAR (New) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của WAR (New) (WAR) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho WAR (New) (WAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.