Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.58T+2.83%
Khối lượng 24h$ 45.75B+56.2%
Sự thống trịBTC56.66%-0.81%ETH10.54%+3.62%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Voxies
Open report modalBáo cáo vấn đề
Voxies

Voxies Giá đến Japanese Yen ¥ 1.31 VOXEL/JPYGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1483

Giá VOXEL

0.008206
1.80%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.008206$ 0.008387

    Chuyển đổi VOXEL sang Loading...

    Voxies (VOXEL)VOXEL

    Biểu Đồ Giá VOXEL đến JPY

    Thống Kê VOXEL trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.99M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.46M

    Vốn hóa ATH

    $ 235.75M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.364

    Cung Tối Đa

    VOXEL 300,000,000

    Tổng Cung

    VOXEL 300,000,000

    Cung Lưu Hành

    VOXEL 243.26M

    (81.1% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    VOXEL 82.50K

    (0.03% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    95.9%

    0.04x

    Giá IEO

    $ 0.2

    14 Dec 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 4.69

    16 Dec 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.007847

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    4.58%

    Lịch sử giá Voxies (VOXEL) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Voxies (VOXEL) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.36 và thấp nhất ¥ 1.29.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 tháng 03
    JPY 1.30
    $ 0.008212
    -0.14%
    JPY -0.001788
    15 tháng 03
    JPY 1.31
    $ 0.008224
    +0.71%
    JPY 0.009241
    14 tháng 03
    JPY 1.30
    $ 0.008165
    -2.31%
    JPY -0.03075
    13 tháng 03
    JPY 1.33
    $ 0.008358
    -0.67%
    JPY -0.008962
    12 tháng 03
    JPY 1.33
    $ 0.008406
    +2.42%
    JPY 0.03166
    11 tháng 03
    JPY 1.30
    $ 0.008215
    -2.43%
    JPY -0.03261
    10 tháng 03
    JPY 1.33
    $ 0.00841
    +1.46%
    JPY 0.01932

    Bảng chuyển đổi Voxies / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Voxies (VOXEL) sang JPY hiện là ¥ 1.31 cho 1 VOXEL. Theo mức này, 10 VOXEL ≈ ¥ 13.07, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 76.50 VOXEL, chưa bao gồm phí.

    VOXEL sang JPY
    JPY sang VOXEL
    1 VOXEL=1.30 JPY
    1 JPY=0.765 VOXEL
    2 VOXEL=2.61 JPY
    2 JPY=1.53 VOXEL
    5 VOXEL=6.53 JPY
    5 JPY=3.82 VOXEL
    10 VOXEL=13.07 JPY
    10 JPY=7.65 VOXEL
    25 VOXEL=32.67 JPY
    25 JPY=19.12 VOXEL
    50 VOXEL=65.35 JPY
    50 JPY=38.25 VOXEL
    100 VOXEL=130.71 JPY
    100 JPY=76.50 VOXEL
    1000 VOXEL=1,307 JPY
    1000 JPY=765.04 VOXEL
    Cặp Fiat Voxies Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Voxies (VOXEL) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Voxies (VOXEL) - 1.31 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Voxies với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Voxies (VOXEL) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Voxies (VOXEL) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Voxies đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2021-12-16 với tỷ giá ¥748.20. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Voxies trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Voxies trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Voxies trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Voxies (VOXEL) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Voxies sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Voxies bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Voxies (VOXEL) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Voxies (VOXEL) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.