Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.16%
Khối lượng 24h$ 17.89B-11.5%
Sự thống trịBTC55.68%-0.59%ETH9.49%-0.28%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết VNX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
VNX

VNXVNXLU/RUB Giá

1 Danh sách theo dõi

RWA

Giá VNXLU

0.00327
0%
($ 0.00)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00327$ 0.00327

    Chuyển đổi VNXLU sang Loading...

    VNX (VNXLU)VNXLU

    Biểu Đồ Giá VNXLU đến RUB

    -

    Thống Kê VNXLU trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 261.64K

    Vốn hóa ATH

    $ 223.39M

    Tổng Cung

    VNXLU 80,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 7.94

      9 thg 4, 2021


      Đáy mọi thời

      $ 0.0008568

      24 thg 11, 2023


      Từ ATH

      100%

      Từ ATL

      281.7%

      Lịch sử giá VNX (VNXLU) so với RUB trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của VNX (VNXLU) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.252 và thấp nhất ₽ 0.247.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      5 thg 7
      RUB 0.2517
      $ 0.00327
      0%
      RUB 0.00
      4 thg 7
      RUB 0.2517
      $ 0.00327
      +0.03%
      RUB 0.00007738
      3 thg 7
      RUB 0.2517
      $ 0.003269
      +0.48%
      RUB 0.001202
      2 thg 7
      RUB 0.2505
      $ 0.003253
      +0.93%
      RUB 0.002302
      1 thg 7
      RUB 0.2482
      $ 0.003224
      -0.23%
      RUB -0.0005697
      30 thg 6
      RUB 0.2487
      $ 0.003231
      -0.44%
      RUB -0.001104
      29 thg 6
      RUB 0.2498
      $ 0.003245
      -0.34%
      RUB -0.0008474

      Bảng chuyển đổi VNX / RUB

      Tỷ giá chuyển đổi từ VNX (VNXLU) sang RUB hiện là ₽ 0.252 cho 1 VNXLU. Theo mức này, 10 VNXLU ≈ ₽ 2.52, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 397.15 VNXLU, chưa bao gồm phí.

      VNXLU sang RUB
      RUB sang VNXLU
      1 VNXLU=0.2517 RUB
      1 RUB=3.97 VNXLU
      2 VNXLU=0.5035 RUB
      2 RUB=7.94 VNXLU
      5 VNXLU=1.25 RUB
      5 RUB=19.85 VNXLU
      10 VNXLU=2.51 RUB
      10 RUB=39.71 VNXLU
      25 VNXLU=6.29 RUB
      25 RUB=99.28 VNXLU
      50 VNXLU=12.58 RUB
      50 RUB=198.57 VNXLU
      100 VNXLU=25.17 RUB
      100 RUB=397.15 VNXLU
      1000 VNXLU=251.79 RUB
      1000 RUB=3,971 VNXLU
      Cặp Fiat VNX Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của VNX (VNXLU) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 VNX (VNXLU) - 0.252 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu VNX với ₽1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX (VNXLU) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà VNX (VNXLU) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

      VNX đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-04-09 với tỷ giá ₽611.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX trong Russian Ruble (RUB)?

      Giá của VNX trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi VNX (VNXLU) sang Russian Ruble (RUB)?

      Để chuyển đổi VNX sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VNX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX (VNXLU) so với RUB không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX (VNXLU) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.