Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.05%
Khối lượng 24h$ 27.16B-18%
Sự thống trịBTC56.41%+0.41%ETH9.47%+0.61%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết VNX Swiss Franc
Open report modal
Báo cáo vấn đề
VNX Swiss Franc

VNX Swiss FrancVCHF/IDR Giá

Giá VCHF

1.23
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.23$ 1.24

Chuyển đổi VCHF sang IDR

VNX Swiss Franc (VCHF)VCHF

Biểu Đồ Giá VCHF đến IDR

Thống Kê VCHF trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.74M

Fully diluted value

FDV

$ 11.74M

Vốn hóa ATH

$ 13.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001528

Tổng Cung

VCHF 9,475,386

Cung Lưu Hành

VCHF 9.47M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.37

31 thg 8, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0002014

28 thg 11, 2023


Từ ATH

10.1%

Từ ATL

615,192%

Lịch sử giá VNX Swiss Franc (VCHF) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VNX Swiss Franc (VCHF) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 22.60K và thấp nhất Rp 22.06K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 22,394
$ 1.23
-0.002%
IDR -0.4063
9 thg 7
IDR 22,395
$ 1.23
-0.03%
IDR -6.41
8 thg 7
IDR 22,371
$ 1.23
+0.29%
IDR 64.26
7 thg 7
IDR 22,307
$ 1.23
+0.31%
IDR 69.80
6 thg 7
IDR 22,237
$ 1.23
-0.02%
IDR -4.17
5 thg 7
IDR 22,241
$ 1.23
-0.04%
IDR -8.64
4 thg 7
IDR 22,250
$ 1.23
+0.05%
IDR 11.11

Bảng chuyển đổi VNX Swiss Franc / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ VNX Swiss Franc (VCHF) sang IDR hiện là Rp 22.39K cho 1 VCHF. Theo mức này, 10 VCHF ≈ Rp 223.94K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00447 VCHF, chưa bao gồm phí.

VCHF sang IDR
IDR sang VCHF
1 VCHF=22,393 IDR
1 IDR=0.00004465 VCHF
2 VCHF=44,787 IDR
2 IDR=0.0000893 VCHF
5 VCHF=111,969 IDR
5 IDR=0.0002232 VCHF
10 VCHF=223,939 IDR
10 IDR=0.0004465 VCHF
25 VCHF=559,848 IDR
25 IDR=0.001116 VCHF
50 VCHF=1,119,696 IDR
50 IDR=0.002232 VCHF
100 VCHF=2,239,392 IDR
100 IDR=0.004465 VCHF
1000 VCHF=22,393,924 IDR
1000 IDR=0.04465 VCHF
Cặp Fiat VNX Swiss Franc Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VNX Swiss Franc (VCHF) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VNX Swiss Franc (VCHF) - 22,394 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VNX Swiss Franc với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VNX Swiss Franc (VCHF) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VNX Swiss Franc (VCHF) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

VNX Swiss Franc đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-08-31 với tỷ giá Rp24,910. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VNX Swiss Franc trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VNX Swiss Franc trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của VNX Swiss Franc trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VNX Swiss Franc (VCHF) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi VNX Swiss Franc sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VNX Swiss Franc bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VNX Swiss Franc (VCHF) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VNX Swiss Franc (VCHF) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.