Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.92%
Khối lượng 24h$ 33.44B+1.02%
Sự thống trịBTC56.29%+0.55%ETH9.35%-0.88%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Vita Inu
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vita Inu

Vita InuVINU/RUB Giá

Hạng: 1497

Giá VINU

0.00…1022
11.9%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…1022$ 0.00…1198

    Chuyển đổi VINU sang RUB

    Vita Inu (VINU)VINU

    Biểu Đồ Giá VINU đến RUB

    Thống Kê VINU trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 919.59K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 922.72K

    Vốn hóa ATH

    $ 66.54M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1348

    Cung Tối Đa

    VINU 902,857,918,331,333

    Tổng Cung

    VINU 902,857,918,331,333

    Cung Lưu Hành

    VINU 899.79T

    (99.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…7395

    6 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…805

    2 thg 7, 2026


    Từ ATH

    98.6%

    Từ ATL

    27%

    Lịch sử giá Vita Inu (VINU) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Vita Inu (VINU) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.00...143 và thấp nhất ₽ 0.00...062.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    RUB 0.00…7877
    $ 0.00…1033
    -3.28%
    RUB -0.00…2668
    9 thg 7
    RUB 0.00…8121
    $ 0.00…1065
    -8.35%
    RUB -0.00…7396
    8 thg 7
    RUB 0.00…886
    $ 0.00…1162
    +9.93%
    RUB 0.00…8006
    7 thg 7
    RUB 0.00…8075
    $ 0.00…1059
    -4.85%
    RUB -0.00…4117
    6 thg 7
    RUB 0.00…8471
    $ 0.00…1111
    -6.72%
    RUB -0.00…61
    5 thg 7
    RUB 0.00…9089
    $ 0.00…1192
    +31.4%
    RUB 0.00…2173
    4 thg 7
    RUB 0.00…6733
    $ 0.00…883
    +3.76%
    RUB 0.00…244

    Bảng chuyển đổi Vita Inu / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Vita Inu (VINU) sang RUB hiện là ₽ 0.00...779 cho 1 VINU. Theo mức này, 10 VINU ≈ ₽ 0.00...779, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 1.28B VINU, chưa bao gồm phí.

    VINU sang RUB
    RUB sang VINU
    1 VINU=0.00…7793 RUB
    1 RUB=12,831,742 VINU
    2 VINU=0.00…1558 RUB
    2 RUB=25,663,484 VINU
    5 VINU=0.00…3896 RUB
    5 RUB=64,158,710 VINU
    10 VINU=0.00…7793 RUB
    10 RUB=128,317,421 VINU
    25 VINU=0.00…1948 RUB
    25 RUB=320,793,554 VINU
    50 VINU=0.00…3896 RUB
    50 RUB=641,587,109 VINU
    100 VINU=0.00…7793 RUB
    100 RUB=1,283,174,219 VINU
    1000 VINU=0.00007793 RUB
    1000 RUB=12,831,742,194 VINU
    Cặp Fiat Vita Inu Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Vita Inu (VINU) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Vita Inu (VINU) - 0.00...779 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Vita Inu với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vita Inu (VINU) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Vita Inu (VINU) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Vita Inu đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2024-12-06 với tỷ giá ₽0.00...564. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vita Inu trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vita Inu trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Vita Inu trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Vita Inu (VINU) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Vita Inu sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vita Inu bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vita Inu (VINU) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vita Inu (VINU) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.