Chi tiết Velvet Capital

VELVET









Báo cáo vấn đề

Velvet CapitalVELVET/EUR Giá
Hạng: 142
Giá VELVET
0.5087
29.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.3905$ 0.5089
Chuyển đổi VELVET sang EUR
VELVET€EUR
Biểu Đồ Giá VELVET đến EUR
Thống Kê VELVET trong EUR
Lịch sử giá Velvet Capital (VELVET) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Velvet Capital (VELVET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.552 và thấp nhất € 0.323.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.4428
$ 0.5074
+5.42%
EUR 0.02278
9 thg 7
EUR 0.418
$ 0.479
+18.7%
EUR 0.06571
8 thg 7
EUR 0.353
$ 0.4044
-2.63%
EUR -0.009535
7 thg 7
EUR 0.3652
$ 0.4185
-11.7%
EUR -0.04822
6 thg 7
EUR 0.414
$ 0.4744
-7.92%
EUR -0.03561
5 thg 7
EUR 0.4484
$ 0.5138
-2.54%
EUR -0.01167
4 thg 7
EUR 0.4602
$ 0.5274
+17.5%
EUR 0.06869
Bảng chuyển đổi Velvet Capital / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Velvet Capital (VELVET) sang EUR hiện là € 0.444 cho 1 VELVET. Theo mức này, 10 VELVET ≈ € 4.44, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 225.21 VELVET, chưa bao gồm phí.
VELVET sang EUR
EUR sang VELVET
1 VELVET=0.444 EUR
1 EUR=2.25 VELVET
2 VELVET=0.888 EUR
2 EUR=4.50 VELVET
5 VELVET=2.22 EUR
5 EUR=11.26 VELVET
10 VELVET=4.44 EUR
10 EUR=22.52 VELVET
25 VELVET=11.10 EUR
25 EUR=56.30 VELVET
50 VELVET=22.20 EUR
50 EUR=112.60 VELVET
100 VELVET=44.40 EUR
100 EUR=225.21 VELVET
1000 VELVET=444.02 EUR
1000 EUR=2,252 VELVET
Cặp Fiat Velvet Capital Đang Xu Hướng

$
Velvet Capital đến USD
1 VELVET tương đương $ 0.509

₽
Velvet Capital đến RUB
1 VELVET tương đương ₽ 38.67

₩
Velvet Capital đến KRW
1 VELVET tương đương ₩ 766.11

CN¥
Velvet Capital đến CNY
1 VELVET tương đương CN¥ 3.45

₹
Velvet Capital đến INR
1 VELVET tương đương ₹ 48.49

Rp
Velvet Capital đến IDR
1 VELVET tương đương Rp 9.19K

£
Velvet Capital đến GBP
1 VELVET tương đương £ 0.378

¥
Velvet Capital đến JPY
1 VELVET tương đương ¥ 82.14

₫
Velvet Capital đến VND
1 VELVET tương đương ₫ 13.37K

CA$
Velvet Capital đến CAD
1 VELVET tương đương CA$ 0.719
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Velvet Capital với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Velvet Capital (VELVET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Velvet Capital (VELVET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Velvet Capital đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-29 với tỷ giá €1.80. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Velvet Capital trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Velvet Capital trong Euro (EUR)?
Giá của Velvet Capital trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Velvet Capital (VELVET) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Velvet Capital (VELVET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.